Bảng xếp hạng|Liga Nationala
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Universitatea Cluj | 30 | 24 | 6 | 2837-2348 | 489 | 54 | TTBTT |
11 | ![]() ![]() Sibiu | 30 | 13 | 17 | 2381-2558 | -177 | 43 | BTBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của46
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Universitatea Cluj | 30 | 24 | 6 | 2837-2348 | 489 | 54 | TTBTT |
11 | ![]() ![]() Sibiu | 30 | 13 | 17 | 2381-2558 | -177 | 43 | BTBTT |