Ngày thi đấu 23
|
16
Tháng 3,2025
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
88
:
83
60
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Liga Nationala

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
CSM CSU Oradea
302732576-212944757
2
Universitatea Cluj
302462837-234848954
3
CS Valcea 1924 Rm Valcea
302282609-240420552
4
Cso Voluntari
302282779-243534452
5
Csm Corona Brasov
302192534-237316151
6
Arges Pitesti
3020102400-221618450
7
CS Rapid Bucuresti
3016142443-24004346
8
Universitatea Craiova
3015152376-23562045
9
Timișoara
3014162347-2394-4744
10
Csm Targu Mures
3013172639-2704-6543
11
Sibiu
3013172381-2558-17743
12
Dinamo București
3012182367-2437-7042
13
Steaua Bucuresti
3011192425-2525-10041
14
Municipal Galati
304262475-2943-46834
15
CSM Constanta
304262396-2885-48934
16
CSM Ploiesti
302282188-2665-47732

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sibiu
Universitatea Cluj

Tài/Xỉu

SIBUNC
Tài 125.5
100‏%
81.08
100‏%
92.05
Tài 145.5
92‏%
81.08
88‏%
92.05
Tài 165.5
46‏%
81.08
59‏%
92.05
Tài 185.5
11‏%
81.08
22‏%
92.05
Tài 200.5
0‏%
81.08
5‏%
92.05
Tài 225.5
0‏%
81.08
0‏%
92.05
Xỉu 125.5
0‏%
81.08
0‏%
92.05
Xỉu 145.5
8‏%
81.08
12‏%
92.05
Xỉu 165.5
54‏%
81.08
41‏%
92.05
Xỉu 185.5
89‏%
81.08
78‏%
92.05
Xỉu 200.5
100‏%
81.08
95‏%
92.05
Xỉu 225.5
100‏%
81.08
100‏%
92.05