06
Tháng 10,2024
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
62
:
93
80
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Apertura
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Santa Ana
181531584-13592251.1660.83333
2
San Salvador
181441344-12291151.0940.77832
3
Metapan
181351443-1347961.0710.72231
4
Cojute
181261318-1253651.0520.66730
5
Salvadorenos BC
181171423-1360631.0460.61129
6
Santa Tecla
188101421-1451-300.9790.44426
7
Chalchuapa
186121264-1246181.0140.33324
8
Brujos Izalco
186121353-1383-300.9780.33324
9
Fantasmas San Vicente
183151251-1455-2040.860.16721
10
Santiagueno BC
182161313-1631-3180.8050.11120
Clausura
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Chalchuapa
211921762-14483141.2170.90540
2
Metapan
211831935-15693661.2330.85739
3
San Salvador
211741784-15392451.1590.8138
4
Independiente Bkb
2212101695-1777-820.9540.54534
5
Cojute
2212101847-17021451.0850.54534
6
Brujos Izalco
218131701-1796-950.9470.38129
7
Salvadorenos BC
218131613-160491.0060.38129
8
Santa Ana
216151619-1785-1660.9070.28627
9
Santa Tecla
182161388-1714-3260.810.11120
10
Ahuachapan
181171423-1833-4100.7760.05619

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

San Salvador
Metapan

Tài/Xỉu

SSAMET
Tài 125.5
87‏%
76.98
95‏%
84.59
Tài 145.5
56‏%
76.98
73‏%
84.59
Tài 165.5
23‏%
76.98
36‏%
84.59
Tài 185.5
4‏%
76.98
7‏%
84.59
Tài 200.5
2‏%
76.98
2‏%
84.59
Tài 225.5
0‏%
76.98
0‏%
84.59
Xỉu 125.5
13‏%
76.98
5‏%
84.59
Xỉu 145.5
44‏%
76.98
27‏%
84.59
Xỉu 165.5
77‏%
76.98
64‏%
84.59
Xỉu 185.5
96‏%
76.98
93‏%
84.59
Xỉu 200.5
98‏%
76.98
98‏%
84.59
Xỉu 225.5
100‏%
76.98
100‏%
84.59