Bảng Xếp Hạng
Apertura
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() San Salvador | 18 | 14 | 4 | 1344-1229 | 115 | 1.094 | 0.778 | 32 | BTTTT |
3 | ![]() ![]() Metapan | 18 | 13 | 5 | 1443-1347 | 96 | 1.071 | 0.722 | 31 | TTTTT |
Clausura
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Metapan | 21 | 18 | 3 | 1935-1569 | 366 | 1.233 | 0.857 | 39 | TTTTT |
3 | ![]() ![]() San Salvador | 21 | 17 | 4 | 1784-1539 | 245 | 1.159 | 0.81 | 38 | BTTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của40





