Bảng Xếp Hạng
Apertura
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Brujos Izalco | 18 | 6 | 12 | 1353-1383 | -30 | 0.978 | 0.333 | 24 | TTBBB |
Clausura
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Independiente Bkb | 22 | 12 | 10 | 1695-1777 | -82 | 0.954 | 0.545 | 34 | TTTBT |
6 | ![]() ![]() Brujos Izalco | 21 | 8 | 13 | 1701-1796 | -95 | 0.947 | 0.381 | 29 | TTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của6





