Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
2
14
Số lần phạm lỗi
19
Bảng Xếp Hạng
LMB 2025, Apertura
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Independiente Bkb | 20 | 2 | 18 | 1490-1703 | -213 | 0.875 | 0.1 | 22 | TBBBB |
11 | ![]() ![]() Brujos Izalco | 20 | 2 | 18 | 1538-1872 | -334 | 0.822 | 0.1 | 22 | BTBBB |
LMB 2025, Clausura
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Independiente Bkb | 20 | 9 | 11 | 1536-1557 | -21 | 0.987 | 0.45 | 29 | TBBBB |
11 | ![]() ![]() Brujos Izalco | 20 | 1 | 19 | 1391-1817 | -426 | 0.766 | 0.05 | 21 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 6 | từ {năm}
BRUIND
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của6





