Bảng Xếp Hạng
Vòng xếp ví trí bàng A 07/08
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Vienna Capitals | 10 | 7 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 40-23 | 17 | 18 | TBTTB |
Vòng loại bảng B 07/08
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() EC Graz 99ers | 6 | 1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9-19 | -10 | 4 | BTBBB |
Giải vô địch quốc gia Erste Bank 07/08
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Vienna Capitals | 36 | 22 | 14 | 0 | 1 | 2 | 4 | 122-86 | 36 | 49 | TBTTB |
9 | ![]() ![]() EC Graz 99ers | 36 | 15 | 21 | 5 | 2 | 2 | 3 | 99-132 | -33 | 35 | BTBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





