Bảng xếp hạng|Giải ICE Hockey
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() EC Graz 99ers | 48 | 34 | 14 | 5 | 4 | 1 | 2 | 163-102 | 61 | 102 | BTTTT |
7 | ![]() ![]() Vienna Capitals | 48 | 23 | 25 | 3 | 4 | 2 | 0 | 126-141 | -15 | 68 | BTBTT |
Sô trận đã đấu - 142 | từ {năm}
VICGRA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





