Bảng xếp hạng|I A MCKL 24/25
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Sutjeska Niksic | 25 | 21 | 4 | 2307-1845 | 462 | 46 | TTTTB |
7 | ![]() ![]() Kk Decic | 25 | 12 | 13 | 2244-2283 | -39 | 37 | BTTBB |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Sutjeska Niksic | 25 | 21 | 4 | 2307-1845 | 462 | 46 | TTTTB |
7 | ![]() ![]() Kk Decic | 25 | 12 | 13 | 2244-2283 | -39 | 37 | BTTBB |