Ngày thi đấu 20
|
15
Tháng 3,2025
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
84
:
73
40
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Bảng xếp hạng|
I A MCKL 24/25

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Studentski Centar
252142160-184931146
2
Sutjeska Niksic
252142307-184546246
3
KK Teodo
242042107-180030744
4
Kk Primorje Hn 1945
251782301-203226942
5
Kk Jedinstvo Bijelo Polje
251782054-186219242
6
Kk Podgorica
241682050-176728340
7
Kk Decic
2512132244-2283-3937
8
Kotor
259161931-1944-1334
9
Lovcen Cetinje
258171749-1983-23433
10
KK Danilovgrad
257181735-2128-39332
11
KK Ibar Rozaje
246181791-1988-19730
12
Kk Vukovi Zeta
246181828-2042-21430
13
Kk Susanj
243211901-2453-55227

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sutjeska Niksic
Kk Decic

Tài/Xỉu

SNIDEC
Tài 125.5
100‏%
89.38
100‏%
88.2
Tài 145.5
79‏%
89.38
100‏%
88.2
Tài 165.5
45‏%
89.38
76‏%
88.2
Tài 185.5
17‏%
89.38
28‏%
88.2
Tài 200.5
14‏%
89.38
12‏%
88.2
Tài 225.5
0‏%
89.38
0‏%
88.2
Xỉu 125.5
0‏%
89.38
0‏%
88.2
Xỉu 145.5
21‏%
89.38
0‏%
88.2
Xỉu 165.5
55‏%
89.38
24‏%
88.2
Xỉu 185.5
83‏%
89.38
72‏%
88.2
Xỉu 200.5
86‏%
89.38
88‏%
88.2
Xỉu 225.5
100‏%
89.38
100‏%
88.2