Bảng xếp hạng
MLB
American League
American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Minnesota | 70 | 92 | 0.432 | 18.0 | -16 | 17.00 | 4-6 | -1 | 0 | 38-43 | 32-49 | BTBTB |
American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Seattle | 90 | 72 | 0.556 | - | 0 | 0.00 | 7-3 | -3 | 0 | 51-30 | 39-42 | TTBBB |
Sô trận đã đấu - 490 | từ {năm}
MINSEA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





