Group Table
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() NY Yankees | 94 | 68 | 0.58 | 3.0 | -2 | 0.00 | 9-1 | 8 | 0 | 50-31 | 44-37 | TTTTT |
8 | ![]() ![]() Seattle | 90 | 72 | 0.556 | 7.0 | -6 | 0.00 | 7-3 | -3 | 0 | 51-30 | 39-42 | TTBBB |
American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() NY Yankees | 94 | 68 | 0.58 | - | 1 | 0.00 | 9-1 | 8 | 0 | 50-31 | 44-37 | TTTTT |
3 | ![]() ![]() Seattle | 90 | 72 | 0.556 | 4.0 | -3 | 0.00 | 7-3 | -3 | 0 | 51-30 | 39-42 | TTBBB |
American League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() NY Yankees | 94 | 68 | 0.58 | - | 0 | 0.00 | 9-1 | 8 | 0 | 50-31 | 44-37 | TTTTT |
American League West
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Seattle | 90 | 72 | 0.556 | - | 0 | 0.00 | 7-3 | -3 | 0 | 51-30 | 39-42 | TTBBB |
Sô trận đã đấu - 478 | từ {năm}
NYYSEA
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





