Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Arizona State | 28 | 16 | 12 | 0.571 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Unlv Rebels | 30 | 16 | 14 | 0.533 |
Lần gặp gần nhất
1-5của7
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Arizona State | 28 | 16 | 12 | 0.571 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Unlv Rebels | 30 | 16 | 14 | 0.533 |