Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() East Carolina P. | 27 | 13 | 14 | 0.481 |
8 | ![]() ![]() Rice | 27 | 10 | 17 | 0.37 |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() East Carolina P. | 27 | 13 | 14 | 0.481 |
8 | ![]() ![]() Rice | 27 | 10 | 17 | 0.37 |