Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Ragin Cajuns | 30 | 16 | 14 | 0.533 |
7 | ![]() ![]() Texas State | 30 | 14 | 16 | 0.467 |
Lần gặp gần nhất
1-5của14
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Ragin Cajuns | 30 | 16 | 14 | 0.533 |
7 | ![]() ![]() Texas State | 30 | 14 | 16 | 0.467 |