Tổng quan
Kết thúc


Milwaukee Panthers


Uic Flames
1
0
0
2
4
0
3
0
0
4
1
0
5
2
1
6
0
1
7
0
0
8
0
0
9
0
2
R
7
4
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Milwaukee Panthers | 29 | 16 | 13 | 0.552 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Uic Flames | 27 | 16 | 11 | 0.593 |



