Tổng quan
Kết thúc


Ragin Cajuns


Nicholls Colonels
1
0
0
2
1
0
3
0
1
4
0
0
5
1
1
6
3
0
7
1
0
8
0
0
9
0
0
R
6
2
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Nicholls Colonels | 30 | 10 | 20 | 0.333 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Ragin Cajuns | 30 | 16 | 14 | 0.533 |



