Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Belmont Bruins | 27 | 13 | 14 | 0.481 |
10 | ![]() ![]() Valparaiso | 27 | 5 | 22 | 0.185 |
Lần gặp gần nhất
1-5của13
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Belmont Bruins | 27 | 13 | 14 | 0.481 |
10 | ![]() ![]() Valparaiso | 27 | 5 | 22 | 0.185 |