Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Uic Flames | 27 | 16 | 11 | 0.593 |
7 | ![]() ![]() Bradley Braves | 27 | 12 | 15 | 0.444 |
Lần gặp gần nhất
1-5của9
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Uic Flames | 27 | 16 | 11 | 0.593 |
7 | ![]() ![]() Bradley Braves | 27 | 12 | 15 | 0.444 |