Tổng quan
Kết thúc


Duke Blue Devils


Liberty Flames
1
0
1
2
1
1
3
1
4
4
0
0
5
0
2
6
0
3
7
2
0
8
0
1
9
0
0
R
4
12
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Duke Blue Devils | 30 | 17 | 13 | 0.567 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Liberty Flames | 27 | 10 | 17 | 0.37 |
Lần gặp gần nhất
1-5của8



