Tổng quan
Kết thúc


Fairleigh Dickinson Knights


Hofstra Pride
1
0
0
2
0
4
3
0
2
4
1
1
5
0
3
6
4
4
7
0
0
8
0
0
9
1
0
R
6
14
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Hofstra Pride | 27 | 8 | 19 | 0.296 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Fairleigh Dickinson Knights | 30 | 16 | 14 | 0.533 |



