Tổng quan
Kết thúc


Columbia


Manhattan Jaspers
1
1
0
2
3
0
3
2
0
4
2
2
5
0
2
6
0
0
7
1
0
8
10
0
9
0
0
R
19
4
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Manhattan Jaspers | 27 | 12 | 15 | 0.444 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Columbia | 21 | 16 | 5 | 0.762 |



