Tổng quan
Kết thúc


East Tennessee St.


Radford Highlanders
1
0
0
2
4
8
3
0
2
4
0
0
5
0
0
6
0
0
7
0
0
8
1
0
9
3
0
R
8
10
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Radford Highlanders | 21 | 10 | 11 | 0.476 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() East Tennessee St. | 21 | 14 | 7 | 0.667 |



