Bảng xếp hạng|Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Wilmington | 27 | 19 | 8 | 0.704 |
12 | ![]() ![]() Hofstra Pride | 27 | 8 | 19 | 0.296 |
Lần gặp gần nhất
1-5của8
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Wilmington | 27 | 19 | 8 | 0.704 |
12 | ![]() ![]() Hofstra Pride | 27 | 8 | 19 | 0.296 |