Tổng quan
Kết thúc


Liu Sharks


Manhattan Jaspers
1
1
10
2
5
2
3
2
0
4
0
2
5
5
0
6
1
0
7
2
1
8
0
1
9
0
0
R
16
16
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Manhattan Jaspers | 27 | 12 | 15 | 0.444 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Liu Sharks | 30 | 25 | 5 | 0.833 |



