Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Umbc Retrievers | 18 | 7 | 11 | 0.389 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Towson | 27 | 11 | 16 | 0.407 |
Lần gặp gần nhất
1-5của7
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Umbc Retrievers | 18 | 7 | 11 | 0.389 |
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() Towson | 27 | 11 | 16 | 0.407 |