Tổng quan
Kết thúc


Presbyterian


Wofford Terriers
1
0
0
2
0
0
3
0
0
4
0
0
5
2
2
6
0
1
7
2
0
8
0
0
9
0
0
R
4
3
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Presbyterian | 21 | 9 | 12 | 0.429 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Wofford Terriers | 21 | 8 | 13 | 0.381 |
Lần gặp gần nhất
1-5của8



