Tổng quan
Kết thúc


Purdue Boilermakers


Uic Flames
1
0
2
2
0
0
3
0
0
4
0
0
5
1
0
6
0
0
7
0
0
8
8
1
9
0
0
R
9
3
title
H
-
-
E
-
-
Bảng Xếp Hạng
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Purdue Boilermakers | 30 | 11 | 19 | 0.367 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Uic Flames | 27 | 16 | 11 | 0.593 |
Lần gặp gần nhất
1-5của7



