Tổng quan
Kết thúc


Vanderbilt


Eastern Kentucky Colonels
1
1
0
2
0
0
3
0
0
4
5
0
5
0
0
6
1
0
7
0
0
8
3
0
9
0
0
R
10
0
title
H
-
-
E
-
-
Group Table
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
11 | ![]() ![]() Eastern Kentucky Colonels | 33 | 8 | 25 | 0.242 |
Giải bóng chày NCAA, mùa giải hàng năm
# | Đội | Số trận | T | B | pct |
|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Vanderbilt | 30 | 19 | 11 | 0.633 |



