Bảng xếp hạng|Pro B 14/15
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Boulazac | 34 | 21 | 13 | 2561-2502 | 59 | 1.024 | 0.618 | 42 | BTBBT |
14 | ![]() ![]() Saint Quentin | 34 | 13 | 21 | 2665-2824 | -159 | 0.944 | 0.382 | 26 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của14
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Boulazac | 34 | 21 | 13 | 2561-2502 | 59 | 1.024 | 0.618 | 42 | BTBBT |
14 | ![]() ![]() Saint Quentin | 34 | 13 | 21 | 2665-2824 | -159 | 0.944 | 0.382 | 26 | BBBBB |