Ngày thi đấu 10
|
09
Tháng 12,2014
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
104
:
62
40
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Pro B 14/15

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
AS Monaco
342772637-24012361.0980.79454
2
Toulon
342592627-24491781.0730.73550
3
Boulazac
3421132561-2502591.0240.61842
4
Asc Denain Voltaire Ph
3420142576-24131631.0680.58840
5
Hermine Nantes Basket
3420142563-2586-230.9910.58840
6
Antibes
3419152553-23661871.0790.55940
7
Orchies
3419152382-2364181.0080.55938
8
Roanne
3419152536-2559-230.9910.55938
9
Le Portel
3418162736-25651711.0670.52936
10
Evreux
3418162490-2434561.0230.52936
11
Metropole
3417172445-2483-380.9850.534
12
Poitiers
3414202604-2640-360.9860.41228
13
Fos Provence
3414202536-2558-220.9910.41228
14
Saint Quentin
3413212665-2824-1590.9440.38226
15
Souffelweyersheim
3412222303-2492-1890.9240.35324
16
Charleville
3412222605-2681-760.9720.35324
17
Aix Maurienne Savoie Basket
3412222514-2647-1330.950.35326
18
Etoile Angers
344302314-2683-3690.8620.1188

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Boulazac
Saint Quentin

Tài/Xỉu

BOUSQB
Tài 125.5
92‏%
74
97‏%
77.62
Tài 145.5
51‏%
74
82‏%
77.62
Tài 165.5
13‏%
74
44‏%
77.62
Tài 185.5
0‏%
74
0‏%
77.62
Tài 200.5
0‏%
74
0‏%
77.62
Tài 225.5
0‏%
74
0‏%
77.62
Xỉu 125.5
8‏%
74
3‏%
77.62
Xỉu 145.5
49‏%
74
18‏%
77.62
Xỉu 165.5
87‏%
74
56‏%
77.62
Xỉu 185.5
100‏%
74
100‏%
77.62
Xỉu 200.5
100‏%
74
100‏%
77.62
Xỉu 225.5
100‏%
74
100‏%
77.62