Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia - Pro A 14/15
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Le Mans | 34 | 19 | 15 | 2553-2537 | 16 | 1.006 | 0.559 | 38 | TBTTT |
17 | ![]() ![]() JL Bourg Basket | 34 | 9 | 25 | 2635-2851 | -216 | 0.924 | 0.265 | 18 | BTBTB |
Lần gặp gần nhất
1-5của30





