Ngày thi đấu 13
|
20
Tháng 12,2014
|
Sân vận động
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
65
:
87
4
/ 16
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 16
80
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - Pro A 14/15

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
SIG Strasbourg
343042592-22303621.1620.88260
2
Nanterre 92
342592797-25172801.1110.73550
3
Limoges
3423112766-25931731.0670.67646
4
Le Mans
3419152553-2537161.0060.55938
5
ASVEL Lyon-Villeurbanne
3419152536-2465711.0290.55938
6
Le Havre
3419152585-2568171.0070.55938
7
Nancy
3418162608-2565431.0170.52936
8
Chalon
3418162618-2575431.0170.52936
9
Gravelines
3418162533-2441921.0380.52936
10
Dijon
3417172584-2595-110.9960.534
11
Metropolitans 92
3417172611-2551601.0240.534
12
Champagne Basketball
3417172712-2702101.0040.534
13
Elan Bearnais Pau
3413212539-2648-1090.9590.38226
14
Cholet
3413212661-2770-1090.9610.38226
15
Rouen Metropole Basket
3412222544-2718-1740.9360.35324
16
Orleans
3410242535-2751-2160.9210.29420
17
JL Bourg Basket
349252635-2851-2160.9240.26518
18
Maritime Boulogne
349252632-2964-3320.8880.26518

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

JL Bourg Basket
Le Mans

Tài/Xỉu

BOULMS
Tài 125.5
100‏%
76.09
95‏%
73.48
Tài 145.5
88‏%
76.09
48‏%
73.48
Tài 165.5
32‏%
76.09
18‏%
73.48
Tài 185.5
3‏%
76.09
0‏%
73.48
Tài 200.5
0‏%
76.09
0‏%
73.48
Tài 225.5
0‏%
76.09
0‏%
73.48
Xỉu 125.5
0‏%
76.09
5‏%
73.48
Xỉu 145.5
12‏%
76.09
53‏%
73.48
Xỉu 165.5
68‏%
76.09
83‏%
73.48
Xỉu 185.5
97‏%
76.09
100‏%
73.48
Xỉu 200.5
100‏%
76.09
100‏%
73.48
Xỉu 225.5
100‏%
76.09
100‏%
73.48