Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Group Table
Giải vô địch quốc gia
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Naestved | 20 | 17 | 3 | 1963-1753 | 210 | 34 | BBBBB |
4 | ![]() ![]() Bakken Bears | 20 | 15 | 5 | 1901-1632 | 269 | 30 | TBTTT |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Bakken Bears | 30 | 22 | 8 | 2804-2435 | 369 | 44 | TBTTT |
5 | ![]() ![]() Naestved | 30 | 19 | 11 | 2838-2720 | 118 | 38 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 80 | từ {năm}
BAKTFN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của80





