21
Tháng 4,2025
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
108
:
94
80
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Group Table

Giải vô địch quốc gia
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Svendborg
201731754-147627834
2
Naestved
201731963-175321034
3
Horsens
201641775-157619932
4
Bakken Bears
201551901-163226930
5
Randers
201461865-161924628
6
Copenhagen
207131661-1688-2714
7
Amager
206141724-1861-13712
8
Herlev Wolfpack
205151584-1784-20010
9
Holbaek-Stenhus
205151587-1861-27410
10
Vaerlose
205151540-1793-25310
11
Bears
203171489-1800-3116
Championship Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Svendborg
302462668-228338548
2
Horsens
302282583-238919444
3
Bakken Bears
302282804-243536944
4
Randers
3020102735-245428140
5
Naestved
3019112838-272011838
6
Copenhagen
309212451-2623-17218
Placement Round
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Điểm
Phong độ
1
Amager
2813152454-2511-5726
2
Holbaek-Stenhus
2811172325-2531-20622
3
Herlev Wolfpack
288202203-2466-26316
4
Vaerlose
288202216-2490-27416
5
Bears
284242118-2493-3758

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bakken Bears
Naestved

Tài/Xỉu

BAKTFN
Tài 125.5
100‏%
92.95
100‏%
93.57
Tài 145.5
95‏%
92.95
100‏%
93.57
Tài 165.5
73‏%
92.95
87‏%
93.57
Tài 185.5
24‏%
92.95
43‏%
93.57
Tài 200.5
5‏%
92.95
23‏%
93.57
Tài 225.5
0‏%
92.95
0‏%
93.57
Xỉu 125.5
0‏%
92.95
0‏%
93.57
Xỉu 145.5
5‏%
92.95
0‏%
93.57
Xỉu 165.5
27‏%
92.95
13‏%
93.57
Xỉu 185.5
76‏%
92.95
57‏%
93.57
Xỉu 200.5
95‏%
92.95
77‏%
93.57
Xỉu 225.5
100‏%
92.95
100‏%
93.57