Thống Kê Mùa Giải
FCMBDI
FCMBDI
19Số lần thắng13
64Bàn thắng58
42Số bàn thắng46
21Cả hai đội ghi bàn20
4Không ghi bàn6
7Số Trận Giữ Sạch Lưới9
Bảng xếp hạng
Superliga
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() FC Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 42 | 27 | 15 | 45 | TTHTT |
6 | ![]() ![]() Broendby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 42 | 32 | 10 | 33 | HBHBT |
Vòng Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() FC Midtjylland | 32 | 19 | 5 | 8 | 64 | 42 | 22 | 62 | TTHTT |
3 | ![]() ![]() Broendby IF | 32 | 13 | 12 | 7 | 58 | 46 | 12 | 51 | HBHBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của96





