30
Tháng 3,2025
|
Sân vận động
Herning
|
Sức chứa
11809
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:1
1
/ 6
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 6
73
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng

Superliga
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Midtjylland
22143542271545
2
Copenhagen
22118338241441
3
Aarhus GF
2299442231936
4
Randers FC
2298539281135
5
FC Nordsjælland
2210573936335
6
Broendby IF
2289542321033
7
Silkeborg IF
228953829933
8
Viborg FF
227783839-128
9
Aalborg BK
2256112341-1821
10
Lyngby Boldklub
2239101526-1118
11
Sønderjyske
2245132651-2517
12
Vejle Boldklub
2234152450-2613
Vòng Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Copenhagen
32189560332763
2
FC Midtjylland
32195864422262
3
Broendby IF
321312758461251
4
Randers FC
32139105750748
5
FC Nordsjælland
32137125356-346
6
Aarhus GF
321010125346740
Vòng Xuống Hạng
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Silkeborg IF
321310956411549
2
Viborg FF
32121195750747
3
Sønderjyske
32107154764-1737
4
Vejle Boldklub
3277183764-2728
5
Lyngby Boldklub
32512152643-1727
6
Aalborg BK
3259183467-3324

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Midtjylland
Broendby IF
Các trận đấu gần nhất
FCMBDI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
6.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FCMBDI
Tài 0.5
100‏%
2
91‏%
1.81
Tài 1.5
88‏%
2
81‏%
1.81
Tài 2.5
63‏%
2
63‏%
1.81
Tài 3.5
44‏%
2
47‏%
1.81
Tài 4.5
28‏%
2
25‏%
1.81
Tài 5.5
9‏%
2
16‏%
1.81
Xỉu 0.5
0‏%
2
9‏%
1.81
Xỉu 1.5
13‏%
2
19‏%
1.81
Xỉu 2.5
38‏%
2
38‏%
1.81
Xỉu 3.5
56‏%
2
53‏%
1.81
Xỉu 4.5
72‏%
2
75‏%
1.81
Xỉu 5.5
91‏%
2
84‏%
1.81

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
FC Midtjylland
Broendby IF
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
FC Midtjylland

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Buksa, Adam
9
24120730.50
Franculino
7
28110210.39
M
Sorensen, Oliver
24
2890220.32
H
Diao, Ousmane
4
2540200.16
M
Chilufya, Edward
14
2030100.15
Gogorza, Mikel
41
2130100.14

Các cầu thủ
-
Broendby IF

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Kvistgaarden, Mathias
36
29170100.59
M
Suzuki, Yuito
28
32120110.38
Rajovic, Mileta
17
2450210.21
M
Vallys, Nicolai
7
2550200.20
M
Nartey, Noah Teye
35
2830200.11
Yeboah, Emmanuel
99
520100.40

Sân vận động - MCH Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
26
45.6‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
31
54.4‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 9)
Khán giả trên trận710
Tổng Số Thẻ52
Tổng số bàn thắng57
Tổng Phạt Góc186