Thống Kê Mùa Giải
FCCRAN
FCCRAN
18Số lần thắng13
60Bàn thắng58
33Số bàn thắng53
21Cả hai đội ghi bàn23
2Không ghi bàn6
11Số Trận Giữ Sạch Lưới6
Bảng xếp hạng
Superliga
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 38 | 24 | 14 | 41 | TTHTT |
4 | ![]() ![]() Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 39 | 28 | 11 | 35 | HTTBB |
Vòng Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Copenhagen | 32 | 18 | 9 | 5 | 60 | 33 | 27 | 63 | TTHTT |
4 | ![]() ![]() Randers FC | 32 | 13 | 9 | 10 | 57 | 50 | 7 | 48 | HTTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của62





