31
Tháng 3,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
38000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
0
H21:0
H11:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
100
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng

Superliga
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
FC Midtjylland
22143542271545
2
Copenhagen
22118338241441
3
Aarhus GF
2299442231936
4
Randers FC
2298539281135
5
FC Nordsjælland
2210573936335
6
Broendby IF
2289542321033
7
Silkeborg IF
228953829933
8
Viborg FF
227783839-128
9
Aalborg BK
2256112341-1821
10
Lyngby Boldklub
2239101526-1118
11
Sønderjyske
2245132651-2517
12
Vejle Boldklub
2234152450-2613
Vòng Vô Địch
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Copenhagen
32189560332763
2
FC Midtjylland
32195864422262
3
Broendby IF
321312758461251
4
Randers FC
32139105750748
5
FC Nordsjælland
32137125356-346
6
Aarhus GF
321010125346740
Vòng Xuống Hạng
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Silkeborg IF
321310956411549
2
Viborg FF
32121195750747
3
Sønderjyske
32107154764-1737
4
Vejle Boldklub
3277183764-2728
5
Lyngby Boldklub
32512152643-1727
6
Aalborg BK
3259183467-3324

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Copenhagen
Randers FC
Các trận đấu gần nhất
FCCRAN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
8.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FCCRAN
Tài 0.5
94‏%
1.88
94‏%
1.76
Tài 1.5
84‏%
1.88
85‏%
1.76
Tài 2.5
59‏%
1.88
64‏%
1.76
Tài 3.5
38‏%
1.88
52‏%
1.76
Tài 4.5
13‏%
1.88
24‏%
1.76
Tài 5.5
3‏%
1.88
12‏%
1.76
Xỉu 0.5
6‏%
1.88
6‏%
1.76
Xỉu 1.5
16‏%
1.88
15‏%
1.76
Xỉu 2.5
41‏%
1.88
36‏%
1.76
Xỉu 3.5
63‏%
1.88
48‏%
1.76
Xỉu 4.5
88‏%
1.88
76‏%
1.76
Xỉu 5.5
97‏%
1.88
88‏%
1.76

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Copenhagen
Randers FC
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Copenhagen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Larsson, Jordan
11
1980000.42
M
Elyounoussi, Mohamed
10
2780600.30
M
Claesson, Viktor
7
2860200.21
Oskarsson, Orri
18
650100.83
H
Diks, Kevin
2
2450150.21
M
Delaney, Thomas
27
2440300.17

Các cầu thủ
-
Randers FC

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Nordli, Simen Bolkan
9
32140450.44
Campbell, Norman
10
2770100.26
Toure, Mohamed
7
2870210.25
H
Dammers, Wessel
4
3260100.19
M
Greve Petersen, Mathias
17
2550200.20
M
Mahmoud, Elies
11
1320000.15

Sân vận động - Sân vận động Parken

Bàn Thắng Hiệp Một
19
41.3‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
27
58.7‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận2.735
Tổng Số Thẻ71
Tổng số bàn thắng46
Tổng Phạt Góc138