Thống Kê Mùa Giải
BDIAGF
BDIAGF
13Số lần thắng10
58Bàn thắng53
46Số bàn thắng46
20Cả hai đội ghi bàn22
6Không ghi bàn4
9Số Trận Giữ Sạch Lưới7
Bảng xếp hạng
Superliga
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Aarhus GF | 22 | 9 | 9 | 4 | 42 | 23 | 19 | 36 | BBBBB |
6 | ![]() ![]() Broendby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 42 | 32 | 10 | 33 | HBHBT |
Vòng Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Broendby IF | 32 | 13 | 12 | 7 | 58 | 46 | 12 | 51 | HBHBT |
6 | ![]() ![]() Aarhus GF | 32 | 10 | 10 | 12 | 53 | 46 | 7 | 40 | BBBBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của91
- 202519 thg 10, 2025Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch Ngày thi đấu 12

Broendby IFH233Aarhus GF
21 thg 9, 2025Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch Ngày thi đấu 9
Aarhus GFH210Broendby IF
25 thg 5, 2025Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
Aarhus GFH223Broendby IF
07 thg 4, 2025Giải Vô Địch Quốc Gia Đan Mạc, Vòng Xác Định Đội Vô Địch
Broendby IFH221Aarhus GF




