Bảng xếp hạng
Superliga
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | FC Midtjylland | 22 | 14 | 3 | 5 | 42 | 27 | 15 | 45 | TTHTT |
2 | Copenhagen | 22 | 11 | 8 | 3 | 38 | 24 | 14 | 41 | TTHTT |
3 | Aarhus GF | 22 | 9 | 9 | 4 | 42 | 23 | 19 | 36 | BBBBB |
4 | Randers FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 39 | 28 | 11 | 35 | HTTBB |
5 | FC Nordsjælland | 22 | 10 | 5 | 7 | 39 | 36 | 3 | 35 | BBHTB |
6 | Broendby IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 42 | 32 | 10 | 33 | HBHBT |
7 | Silkeborg IF | 22 | 8 | 9 | 5 | 38 | 29 | 9 | 33 | BHTTB |
8 | Viborg FF | 22 | 7 | 7 | 8 | 38 | 39 | -1 | 28 | HHTBT |
9 | Aalborg BK | 22 | 5 | 6 | 11 | 23 | 41 | -18 | 21 | BHBBB |
10 | Lyngby Boldklub | 22 | 3 | 9 | 10 | 15 | 26 | -11 | 18 | THBBT |
11 | Sønderjyske | 22 | 4 | 5 | 13 | 26 | 51 | -25 | 17 | HHBTT |
12 | Vejle Boldklub | 22 | 3 | 4 | 15 | 24 | 50 | -26 | 13 | THTTB |
Vòng Vô Địch
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Copenhagen | 32 | 18 | 9 | 5 | 60 | 33 | 27 | 63 | TTHTT |
2 | FC Midtjylland | 32 | 19 | 5 | 8 | 64 | 42 | 22 | 62 | TTHTT |
3 | Broendby IF | 32 | 13 | 12 | 7 | 58 | 46 | 12 | 51 | HBHBT |
4 | Randers FC | 32 | 13 | 9 | 10 | 57 | 50 | 7 | 48 | HTTBB |
5 | FC Nordsjælland | 32 | 13 | 7 | 12 | 53 | 56 | -3 | 46 | BBHTB |
6 | Aarhus GF | 32 | 10 | 10 | 12 | 53 | 46 | 7 | 40 | BBBBB |
Vòng Xuống Hạng
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Silkeborg IF | 32 | 13 | 10 | 9 | 56 | 41 | 15 | 49 | BHTTB |
2 | Viborg FF | 32 | 12 | 11 | 9 | 57 | 50 | 7 | 47 | HHTBT |
3 | Sønderjyske | 32 | 10 | 7 | 15 | 47 | 64 | -17 | 37 | HHBTT |
4 | Vejle Boldklub | 32 | 7 | 7 | 18 | 37 | 64 | -27 | 28 | THTTB |
5 | Lyngby Boldklub | 32 | 5 | 12 | 15 | 26 | 43 | -17 | 27 | THBBT |
6 | Aalborg BK | 32 | 5 | 9 | 18 | 34 | 67 | -33 | 24 | BHBBB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Broendby IF
Aarhus GF
Các trận đấu gần nhất- Broendby IF
Các trận đấu gần nhất- Aarhus GF
Những trận kế tiếp - Broendby IF
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| BDI | AGF | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 6.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.00 6 / 3 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 1W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| BDI | AGF | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 91% 1.81 | 97% 1.66 |
| Tài 1.5 | 81% 1.81 | 88% 1.66 |
| Tài 2.5 | 63% 1.81 | 53% 1.66 |
| Tài 3.5 | 47% 1.81 | 47% 1.66 |
| Tài 4.5 | 25% 1.81 | 19% 1.66 |
| Tài 5.5 | 16% 1.81 | 6% 1.66 |
| Xỉu 0.5 | 9% 1.81 | 3% 1.66 |
| Xỉu 1.5 | 19% 1.81 | 13% 1.66 |
| Xỉu 2.5 | 38% 1.81 | 47% 1.66 |
| Xỉu 3.5 | 53% 1.81 | 53% 1.66 |
| Xỉu 4.5 | 75% 1.81 | 81% 1.66 |
| Xỉu 5.5 | 84% 1.81 | 94% 1.66 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Broendby IF
Aarhus GF
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Kvistgaarden, Mathias 36 | 29 | 17 | 0 | 1 | 0 | 0.59 |
| M | ![]() Suzuki, Yuito 28 | 32 | 12 | 0 | 1 | 1 | 0.38 |
| TĐ | ![]() Rajovic, Mileta 17 | 24 | 5 | 0 | 2 | 1 | 0.21 |
| M | ![]() Vallys, Nicolai 7 | 25 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0.20 |
| M | ![]() Nartey, Noah Teye 35 | 28 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.11 |
| TĐ | ![]() Yeboah, Emmanuel 99 | 5 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.40 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Mortensen, Patrick 9 | 32 | 20 | 0 | 10 | 3 | 0.63 |
| TĐ | ![]() Bech, Tobias 31 | 30 | 8 | 0 | 3 | 0 | 0.27 |
| M | ![]() Anderson, Mikael 8 | 30 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0.20 |
| M | ![]() Madsen, Mads Emil 7 | 31 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0.16 |
| M | ![]() Links, Gift 11 | 25 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.08 |
| H | ![]() Tingager, Frederik 5 | 30 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.07 |
Sân vận động - Brøndby Stadium
Bàn Thắng Hiệp Một
18
42.9%
Bàn Thắng Hiệp Hai
24
57.1%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 9) |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 61 |
| Tổng số bàn thắng | 42 |
| Tổng Phạt Góc | 170 |






