Bảng xếp hạng|Giải Vô Địch Quốc Gia
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() PSG Berani Zlín | 52 | 33 | 19 | 3 | 2 | 3 | 2 | 144-114 | 30 | 97 | BTBTB |
6 | ![]() ![]() HC Dukla Jihlava | 52 | 29 | 23 | 3 | 3 | 3 | 2 | 155-136 | 19 | 86 | BTTTB |
Sô trận đã đấu - 36 | từ {năm}
DUKPSG
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của36





