Bảng xếp hạng|Giải Vô Địch Quốc Gia
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() HC Dukla Jihlava | 52 | 32 | 20 | 4 | 4 | 2 | 2 | 158-112 | 46 | 96 | BBTTB |
9 | ![]() ![]() PSG Berani Zlín | 52 | 23 | 29 | 4 | 2 | 1 | 5 | 113-133 | -20 | 71 | TTTBT |
Sô trận đã đấu - 36 | từ {năm}
DUKPSG
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của36





