Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
1
Số lần phạm lỗi
2
Bảng Xếp Hạng
Group A
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Sabios de Manizales | 12 | 5 | 7 | 904-980 | -76 | 17 | TTTBB |
4 | ![]() ![]() Cimarrones Choco | 12 | 4 | 8 | 1031-1142 | -111 | 16 | BBBBB |
Group D
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Cimarrones Choco | 8 | 0 | 8 | 494-708 | -214 | 8 | BBBBB |
Group C
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Sabios de Manizales | 8 | 4 | 4 | 635-615 | 20 | 12 | TTTBB |
Sô trận đã đấu - 10 | từ {năm}
SABCSC
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của10
- 202521 thg 10, 2025LBP

Cimarrones ChocoH26780Sabios de Manizales
20 thg 10, 2025LBP
Cimarrones ChocoH25771Sabios de Manizales
26 thg 5, 2025LBP, Group A
Cimarrones ChocoH28781Sabios de Manizales
25 thg 5, 2025LBP, Group A
Cimarrones ChocoH211073Sabios de Manizales
14 thg 5, 2025LBP, Group A
Sabios de ManizalesH29890Cimarrones Choco




