Ngày thi đấu 41
|
17
Tháng 1,2026
Sau khi đá luân lưu
1
:
2
9
/ 14
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 14
60
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Vô Địch Quốc Gia

#
Đội
Số trận
T
B
W(OT)
L(OT)
W(AP)
L(AP)
BT
HS
Điểm
Phong độ
1
HC Slavia Praha
5233191244157-12037100
2
SC Kolín
5233191353144-1093599
3
HC Dukla Jihlava
5232204422158-1124696
4
VHK Vsetín
5230226235149-1262388
5
HC Stadion Litoměřice
5227253221155-158-379
6
HC Frýdek-Místek
5224282314139-133676
7
SK Horácká Slavia Třebíč
5224282237121-133-1276
8
HC Dynamo Pardubice B
5226264430149-1381175
9
PSG Berani Zlín
5223294215113-133-2071
10
Tabor
5223294622128-141-1371
11
HC Banik Sokolov
5224285541134-160-2669
12
HC ZUBR Přerov
5224283340114-145-3168
13
HC Chomutov
5219330115121-151-3062
14
HC RT Torax Poruba
5222302251146-169-2362

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

PSG Berani Zlín
HC Dukla Jihlava

Tài/Xỉu

PSGDUK
Tài 3.5
66‏%
2.04
75‏%
3
Tài 4.5
44‏%
2.04
56‏%
3
Tài 5.5
32‏%
2.04
49‏%
3
Tài 6.5
13‏%
2.04
27‏%
3
Tài 7.5
9‏%
2.04
11‏%
3
Tài 8.5
4‏%
2.04
6‏%
3
Xỉu 3.5
34‏%
2.04
25‏%
3
Xỉu 4.5
56‏%
2.04
44‏%
3
Xỉu 5.5
68‏%
2.04
51‏%
3
Xỉu 6.5
87‏%
2.04
73‏%
3
Xỉu 7.5
91‏%
2.04
89‏%
3
Xỉu 8.5
96‏%
2.04
94‏%
3