Bảng xếp hạng
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Ottawa 67's | 68 | 47 | 21 | 4 | 3 | 3 | 3 | 265-160 | 105 | 100 | TTTBT |
11 | ![]() ![]() Kingston Frontenacs | 68 | 33 | 35 | 2 | 4 | 2 | 1 | 212-210 | 2 | 71 | TTTBB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Ottawa 67's | 68 | 47 | 21 | 4 | 3 | 3 | 3 | 265-160 | 105 | 100 | TTTBT |
4 | ![]() ![]() Kingston Frontenacs | 68 | 33 | 35 | 2 | 4 | 2 | 1 | 212-210 | 2 | 71 | TTTBB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Ottawa 67's | 68 | 47 | 21 | 4 | 3 | 3 | 3 | 265-160 | 105 | 100 | TTTBT |
6 | ![]() ![]() Kingston Frontenacs | 68 | 33 | 35 | 2 | 4 | 2 | 1 | 212-210 | 2 | 71 | TTTBB |
Sô trận đã đấu - 104 | từ {năm}
OTTKFR
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100
- 202602 thg 4, 2026OHL, Vòng Chung Kết Eastern Conference Quarterfinals

Kingston FrontenacsH223Ottawa 67's
31 thg 3, 2026OHL, Vòng Chung Kết Eastern Conference Quarterfinals
Kingston FrontenacsH214Ottawa 67's
29 thg 3, 2026OHL, Vòng Chung Kết Eastern Conference Quarterfinals
Ottawa 67'sH243Kingston Frontenacs
27 thg 3, 2026OHL, Vòng Chung Kết Eastern Conference Quarterfinals
Ottawa 67'sH274Kingston Frontenacs
21 thg 3, 2026OHL
Ottawa 67'sH261Kingston Frontenacs




