Bảng xếp hạng
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Peterborough Petes | 68 | 40 | 28 | 8 | 1 | 2 | 3 | 236-231 | 5 | 84 | BTTTT |
11 | ![]() ![]() Kingston Frontenacs | 68 | 33 | 35 | 2 | 4 | 2 | 1 | 212-210 | 2 | 71 | TTTBB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Peterborough Petes | 68 | 40 | 28 | 8 | 1 | 2 | 3 | 236-231 | 5 | 84 | BTTTT |
4 | ![]() ![]() Kingston Frontenacs | 68 | 33 | 35 | 2 | 4 | 2 | 1 | 212-210 | 2 | 71 | TTTBB |
OHL
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Peterborough Petes | 69 | 41 | 28 | 8 | 1 | 2 | 3 | 240-234 | 6 | 86 | BTTTT |
6 | ![]() ![]() Kingston Frontenacs | 68 | 33 | 35 | 2 | 4 | 2 | 1 | 212-210 | 2 | 71 | TTTBB |
Sô trận đã đấu - 106 | từ {năm}
KFRPPE
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của100





