Trọng tài
|
Ngày thi đấu 16
|
13
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
Luân Đôn
|
Sức chứa
40044
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H12:0
8
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 20
20
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Các thống kê

Kiểm soát bóng
58‏%
42‏%
Chelsea

EVE
5Sút trúng khung thành1
8Sút trượt5
3Số cú sút bóng bị chặn2
4Số lần đá phạt góc7
11Số Lần Đá phạt12
0Việt vị1
8Số lần phát bóng10
1Số lần cứu thua3
10Số lần ném biên19
3Số lần thay người4
0chấn thương2
12Số lần phạm lỗi10

Danh sách thi đấu

Maresca, Enzo
Huấn luyện viên
Ý
Moyes, David
Huấn luyện viên
Scotland
Dự bị
VTrCầu thủThời gian
VTrCầu thủThời gian
Ghế bắngCầu Thủ Vắng Mặt
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
HWiley, Caleb
Lí do khác
Bỏ lỡ
Kellyman, Omari
Chấn thương
Bỏ lỡ
HColwill, Levi
Chấn thương
Bỏ lỡ
Mudryk, Mykhailo
Lí do khác
Bỏ lỡ
Gittens, Jamie
Chấn thương
Bỏ lỡ
HJames, Reece
Chấn thương
Bỏ lỡ
TMJorgensen, Filip
Chấn thương
Bỏ lỡ
MAnselmino, Aaron
Chấn thương
Bỏ lỡ
Estevao
Chấn thương
Bỏ lỡ
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
MGrealish, Jack
Chấn thương
Bỏ lỡ
Beto
Chấn thương
Bỏ lỡ
MBranthwaite, Jarrad
Chấn thương
Bỏ lỡ

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhXIGKTNCBSTrĐ
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
H901110100
M581000000
900110000
650040000
900020100
M840020000
H900010100
M900010100
H900010000
H900010000
810010000
M32Không0010000
25Không0010000
H900000000
H900000000
H900000010
TM900000000
M900000000
TM900000000
H900000000
H900000000
M840000000
M75Không0000000
680000000
22Không0000000
M150000000
9Không0000000
M6Không0000000
6Không0000000