Trọng tài
|
Ngày thi đấu 16
|
13
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
Luân Đôn
|
Sức chứa
40044
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H12:0
8
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 20
20
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Ngoại Hạng 25/26

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Man City
33217566293770
2
Arsenal
33217563263770
3
Man Utd
331610758451358
4
Aston Villa
3317794741658
5
Liverpool
331671054431155
6
Brighton
341311104839950
7
Bournemouth
34111675252049
8
Chelsea
34139125345848
9
Brentford
33139114844448
10
Everton
33138124039147
11
Sunderland AFC
341210123645-946
12
Fulham
33136144346-345
13
Crystal Palace
321110113536-143
14
Newcastle
33126154649-342
15
Leeds United
34913124451-740
16
Nottingham
34109154145-439
17
West Ham
3389164057-1733
18
Tottenham
33710164253-1131
19
Burnley
3448223468-3420
20
Wolverhampton
3338222461-3717

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Chelsea
Everton
Các trận đấu gần nhất
ChelseaEVE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
0
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
0.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
0.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
0‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
100‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ChelseaEVE
Tài 0.5
94‏%
1.56
94‏%
1.21
Tài 1.5
85‏%
1.56
76‏%
1.21
Tài 2.5
65‏%
1.56
39‏%
1.21
Tài 3.5
32‏%
1.56
15‏%
1.21
Tài 4.5
9‏%
1.56
12‏%
1.21
Tài 5.5
3‏%
1.56
3‏%
1.21
Xỉu 0.5
6‏%
1.56
6‏%
1.21
Xỉu 1.5
15‏%
1.56
24‏%
1.21
Xỉu 2.5
35‏%
1.56
61‏%
1.21
Xỉu 3.5
68‏%
1.56
85‏%
1.21
Xỉu 4.5
91‏%
1.56
88‏%
1.21
Xỉu 5.5
97‏%
1.56
97‏%
1.21

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Chelsea
Everton
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Chelsea

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pedro, Joao
20
32140300.44
M
Palmer, Cole
10
2290150.41
M
Fernandez, Enzo
8
3280420.25
Neto, Pedro
7
3250100.16
M
Caicedo, Moises
25
2930000.10
H
Chalobah, Trevoh
23
3130200.10

Các cầu thủ
-
Everton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Beto
9
3380100.24
M
Dewsbury-Hall, Kiernan
22
2670500.27
Ndiaye, Iliman
10
2760120.22
Barry, Thierno
11
3360500.18
H
Keane, Michael
5
2830100.11
M
Grealish, Jack
10
2020200.10
Trọng tài
-
Anh
Bramall, Thomas
Số trận cầm còi
20
Phút trung bình trên thẻ
21.43
Số thẻ được rút ra
84
Số thẻ trên trận
4.20
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng824.10
Thẻ đỏ20.10
Bàn thắng từ phạt đền60.30
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12631‏%
Hiệp 25869‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3137‏%
Đội Khách5363‏%

Sân vận động - Stamford Bridge

Bàn Thắng Hiệp Một
19
43.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
25
56.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 7)
Khán giả trên trận39.660
Tổng Số Thẻ82
Tổng số bàn thắng44
Tổng Phạt Góc186