Trọng tài
|
Ngày thi đấu 28
|
28
Tháng 2,2026
|
Sân vận động
Burnley
|
Sức chứa
21990
Kết thúc
3
:
4
H23:4
H11:3
19
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 20
7
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Các thống kê

Kiểm soát bóng
41‏%
59‏%
BUR

BRE
4Sút trúng khung thành5
4Sút trượt2
1Số cú sút bóng bị chặn5
4Số lần đá phạt góc8
41‏%Tấn công nguy hiểm51‏%
10Số Lần Đá phạt9
2Việt vị0
6Số lần phát bóng7
1Số lần cứu thua2
17Số lần ném biên15
5Số lần thay người3
1chấn thương0
7Số lần phạm lỗi10

Sơ đồ tấn công

Phương hướng
Phương hướng

Danh sách thi đấu

Parker, Scott
Huấn luyện viên
Anh
Andrews, Keith
Huấn luyện viên
Ireland
Dự bị
VTrCầu thủThời gian
VTrCầu thủThời gian
Ghế bắngCầu Thủ Vắng Mặt
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
HBeyer, Louis
Chấn thương
Bỏ lỡ
MCullen, Josh
Chấn thương
Bỏ lỡ
HTuanzebe, Axel
Chấn thương
Bỏ lỡ
HRoberts, Connor
Chấn thương
Bỏ lỡ
Amdouni, Zeki
Chấn thương
Bỏ lỡ
VTrChấn thương/treo giòLý doTrạng thái
MMilambo, Antoni
Chấn thương
Bỏ lỡ
MCarvalho, Fabio
Chấn thương
Bỏ lỡ
MDa Silva, Josh
Chấn thương
Bỏ lỡ
MJanelt, Vitaly
Chấn thương
Bỏ lỡ
HHenry, Rico
Chấn thương
Bỏ lỡ
Furo, Kaye Iyowuna
Chấn thương
Bỏ lỡ
MHenderson, Jordan
Lí do khác
Bỏ lỡ

Các cầu thủ

VTrCầu thủPhXIGKTNCBSTrĐ
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
902100000
901030100
901010110
721010000
M901000000
H901000000
M840200000
H900100000
720100000
H900010100
H900010000
TM900000000
H900000000
H900000010
H900000000
H900000000
M900000000
TM900000000
M750000000
M730000010
M460000000
460000000
44Không0000010
M44Không0000000
18Không0000000
M18Không0000000
M17Không0000000
M15Không0000000
6Không0000000